Heidenhain Vietnam, Đại lý Heidenhain Vietnam - ANS Vietnam

Heidenhain Vietnam chuyên cung cấp bộ mã hóa tuyến tính, Bộ mã hóa quay, đồng hồ đo chiều dài, Đầu dò,..

NO Code hàng Tên hàng Tên hãng + Vietnam
Tên TA Tên TV
1 LC 415 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
2 LC 485 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
3 LC 495S Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
4 LC 495F Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
5 LC 495M Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
6 LC 495P Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
7 LF 485 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
8 LS 487 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
9 LS 477 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
10 LC 115 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
11 LC 185 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
12 LC 195S Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
13 LC 195F Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
14 LC 195M Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
15 LC 195P Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
16 LC 211 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
17 LC 281 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
18 LC 291F Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
19 LC 291M Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
20 LF 185 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
21 LS 187 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
22 LS 177 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
23 LB 382 Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính HEIDENHAIN VIETNAM
24 LC 116 Absolute Linear Encoders with Optimized Scanning Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với tính năng quét được tối ưu hóa HEIDENHAIN VIETNAM
25 LC 196F Absolute Linear Encoders with Optimized Scanning Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với tính năng quét được tối ưu hóa HEIDENHAIN VIETNAM
26 LC 416 Absolute Linear Encoders with Optimized Scanning Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với tính năng quét được tối ưu hóa HEIDENHAIN VIETNAM
27 LC 496F Absolute Linear Encoders with Optimized Scanning Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với tính năng quét được tối ưu hóa HEIDENHAIN VIETNAM
28 LC 201 Absolute Linear Encoders with Full-Size Scale Housing Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với tính năng quét được tối ưu hóa HEIDENHAIN VIETNAM
29 LIC 4113V Exposed Linear Encoders for High Vacuum Bộ mã hóa tuyến tính cho chân không cao HEIDENHAIN VIETNAM
30 LIC 4193V Exposed Linear Encoders for High Vacuum Bộ mã hóa tuyến tính cho chân không cao HEIDENHAIN VIETNAM
31 LIP 481V Exposed Linear Encoders for High and Ultrahigh Vacuum Technology Bộ mã hóa tuyến tính cho công nghệ chân không cao và siêu cao HEIDENHAIN VIETNAM
32 LIP 481U Exposed Linear Encoders for High and Ultrahigh Vacuum Technology Bộ mã hóa tuyến tính cho công nghệ chân không cao và siêu cao HEIDENHAIN VIETNAM
33 LIF 481 V Exposed Linear Encoder for High-Vacuum Technology Bộ mã hóa tuyến tính cho công nghệ chân không cao HEIDENHAIN VIETNAM
34 LIF 171 Incremental Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính tăng dần HEIDENHAIN VIETNAM
35 LIF 181 Incremental Linear Encoders Bộ mã hóa tuyến tính tăng dần HEIDENHAIN VIETNAM
36 LS 1679 Incremental Linear Encoder with Integrated Roller Guide Bộ mã hóa tuyến tính tăng dần với hướng dẫn con lăn tích hợp HEIDENHAIN VIETNAM
NO Code hàng Tên hàng Tên hãng + Vietnam
Tên TA Tên TV
1 DA 400 Compressed-Air Filter System Hệ thống lọc khí nén HEIDENHAIN VIETNAM
2 AT 1200 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
3 AT 3000 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
4 CT 2500 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
5 CT 6000 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
6 MT 101 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
7 MT 1200 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
8 MT 2500 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
9 MT 60 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
10 ST 1200 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
11 ST 3000 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
12 AT 1218 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
13 AT 1217 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
14 AT 3018 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
15 AT 2017 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
16 CT 2501 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
17 CT 2502 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
18 CT 6001 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
19 CT 6002 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
20 MT 1271 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
21 MT1281 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
22 MT 1287 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
23 MT 2571  Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
24 MT 2581 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
25 MT 2587 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
26 MT 60M Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
27 MT 60K Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
28 MT 101M Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
29 MT 101K Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
30 ST 1278 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
31 ST 1288 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
32 ST 1277 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
33 ST 1287 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
34 ST 3078 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
35 ST 3088 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
36 ST 3077 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
37 ST 3087 Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài HEIDENHAIN VIETNAM
38 MT 12  Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
39 MT 12B Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
40 MT 12P Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
41 MT25 Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
42 MT 25B Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
43 MT25P Incremental Length Gauges Đồng hồ đo chiều dài gia tăng HEIDENHAIN VIETNAM
NO Code hàng Tên hàng Tên hãng + Vietnam
Tên TA Tên TV
1 ExN 1000 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
2 ExN 400 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
3 ExN 100 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
4 ExN 1100 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
5 ExN 1300 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
6 ROC 400 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
7 ROQ 400 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
8 ROD 400 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
9 ROD 1000 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
10 EQN 1025 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
11 ERN 1020 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
12 ERN 1030 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
13 ERN 1080 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
14 ERN 1070 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
15 EQN 425 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
16 ERN 420 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
17 ERN 430 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
18 ERN 480 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
19 ERN 460 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
20 EQN 425 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
21 ERN 120 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
22 ERN 130 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
23 ERN 180 Rotary Encoders Bộ mã hóa quay HEIDENHAIN VIETNAM
24 ECI/EQI 1100 Encoders